Kế hoạch bổ sung cơ bản để giảm nguy cơ tái phát là thông qua 5 con đường chính:
- Tăng cường chức năng hệ thống miễn dịch.
- Giảm viêm.
- Cải thiện độ nhạy của insulin.
- Hỗ trợ tiêu hóa và giải độc.
- Giảm sự mất cân bằng nội tiết tố do stress gây ra.
Năm “chiến binh” hàng đầu giúp giảm nguy cơ ung thư tái phát là:
Các axit béo thiết yếu có trong chất bổ sung dầu cá, dầu hạt lanh có tác dụng tích cực đến 5 mục tiêu chính đề cập ở trên. Axit béo Omega-3 đặc biệt quan trọng trong việc giảm viêm mạn tính – tiền thân của ung thư.
Mặc dù omega-3 rất có ích cho tất cả những bệnh nhân ung thư, nhưng nó có lợi đặc biệt cho những người mắc ung thư đại tràng, tuyến tiền liệt, vú hoặc ung thư phổi. Liều lượng hàng ngày thích hợp là 1.000 mg đến 3.000 mg omega-3 mỗi ngày. Người dùng cần chú ý: Omega-3 có thể làm tăng chảy máu, vì vậy trước khi dùng bạn cần sự tư vấn của bác sĩ xem có phù hợp để sử dụng hay không.
Vi khuẩn có lợi trong đường ruột giúp chuyển hóa chất dinh dưỡng, loại bỏ chất thải và điều hoà miễn dịch. Khi các vi khuẩn có lợi này trở nên cạn kiệt, đường tiêu hóa bị tàn phá bởi các vi khuẩn có hại và tình trạng gọi là dysbiosis phát triển. Điều này tác động tiêu cực đến tất cả năm của các con đường chính của cơ thể, góp phần tăng nguy cơ ung thư tái phát. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nếu bổ sung vi khuẩn có lợi cho đường ruột được gọi là Probiotics (chế phẩm sinh học) có thể làm giảm nguy cơ nhiễm trùng sau phẫu thuật và cải thiện phản ứng của hệ miễn dịch.
Người bệnh có thể nhận được một số chế phẩm sinh học từ việc ăn sữa chua và thực phẩm lên men như dưa cải bắp tươi, miso, …
Chú ý: Probiotics không thích hợp cho người có lượng tế bào máu trắng thấp, bởi nó có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng máu.
Các loại trái cây lành mạnh, màu sắc đa dạng chứa hợp chất thực vật tự nhiên gọi là polyphenol hoặc flavonoids. Ba polyphenols dưới đây đặc biệt quan trọng trong cuộc chiến chống lại bệnh ung thư:
Catechins trong trà xanh, có thể làm giảm nguy cơ ung thư đường tiêu hóa, ung thư vú, bàng quang, phổi, máu và tuyến tiền liệt.
Curcumin, các flavonoid màu vàng sáng được tìm thấy trong củ nghệ, có tác dụng ngăn chặn sự hình ung thư theo nhiều cách khác nhau, giúp bảo vệ chống lại phần lớn các loại ung thư.
Resveratrol, có trong nho đỏ và các loại quả mọng có tác dụng chống ung thư vú, đại trực tràng và ung thư gan bằng cách kích hoạt các gen ức chế khối u và tăng tốc độ của quá trình apoptosis (làm chết tế bào).
Khi kim loại tiếp xúc với nước mưa và ánh sáng mặt trời, nó bắt đầu rỉ sét vì bị oxy hóa. Cơ thể chúng ta cũng tương tự như vậy khi tiếp xúc với các gốc tự do hoặc các độc tố oxy hóa.
Chất chống oxy hóa bảo vệ cơ thể bằng cách gắn vào các độc tố oxy hóa, do đó nó có thể được loại bỏ, đồng thời kích thích sự sửa chữa tế bào và gây chết tế bào theo trật tự bình thường. Điều trị ung thư có thể làm cạn kiệt khả năng chống oxy hóa của người bệnh bởi vì các loại thuốc ung thư tự phát huy tác dụng diệt ung thư thông qua quá trình oxy hóa.
Chế độ ăn uống nhiều rau củ, quả cung cấp chất chống oxy hóadồi dào. Bên cạnh đó, người bệnh nên bổ sung các chất chống oxy hóa sau:
Glutathione: chất chống oxy hóa tổng thể, rất quan trọng cho việc loại bỏ các độc tố môi trường. Liều lượng cho phép 250 mg đến 500 mg mỗi ngày.
Coenzyme Q10 (CoQ10), được xem là giúp giảm nguy cơ ung thư vú và ung thư tuyến giáp, cũng như khối u ác tính. Liều lượng hàng ngày cho phép là 30 mg đến 100 mg.
Nhiều nghiên cứu đã cho thấy khả năng giảm nguy cơ ung thư, tái phát, thúc đẩy sự phát triển tế bào bình thường và điều chỉnh tình trạng viêm của Vitamin D. Nếu không có đủ lượng vitamin D, các cơ quan sẽ khó khăn để kiểm soát lượng đường trong máu tốt, và giảm viêm.
Vitamin D có thể bổ sung từ việc tắm nắng hàng ngày hoặc bổ sung thuốc viên, tuy nhiên cần sự tư vấn kĩ càng từ bác sĩ.