U nguyên bào gan là loại ung thư gan phổ biến nhất ở trẻ em, thường gặp ở trẻ dưới 3 tuổi.
U nguyên bào gan là một dạng u hiếm, có nguồn gốc từ các tế bào trong gan. Hầu hết các khối u nguyên bào gan thường bắt đầu ở thùy phải của gan. Các tế bào ung thư u nguyên bào gan cũng có thể di căn tới các khu vực khác của cơ thể. Vị trí di căn phổ biến nhất của u nguyên bào gan là phổi.
U nguyên bào gan chủ yếu ảnh hưởng tới trẻ em từ sơ sinh đến 5 tuổi. Phần lớn các trường hợp xuất hiện trong 18 tháng đầu đời. Bệnh thường xảy ra ở trẻ em da trắng nhiều hơn so với trẻ em da đen, và phổ biến ở bé trai hơn bé gái.
Theo các bác sĩ, u nguyên bào gan thường gặp ở những trẻ nhẹ cân khi sinh. Ngoài ra còn có một số bệnh di truyền hiếm gặp có thể làm tăng nguy cơ phát triển u nguyên bào gan, bao gồm:
- Hội chứng Beckwith-Wiedemann: là một hội chứng bẩm sinh về sự tăng trưởng quá mức bình thường, có thể ảnh hưởng đến tất cả các hệ cơ quan của cơ thể.
- Đa polyp gia đình: đây là một nhóm bệnh di truyền hiếm gặp của đường tiêu hóa.
- Tăng sản một bên (Hemihypertrophy): là tình trạng một bên cơ thể hoặc một phần của một bên cơ thể phát triển nhanh hơn so với bên còn lại.
Những trẻ em bị nhiễm viêm gan B hoặc hẹp đường mật bẩm sinh cũng có nguy cơ ung thư gan cao.
Các dấu hiệu và triệu chứng của u nguyên bào gan ở trẻ em thường phụ thuộc vào kích thước khối u và mức độ lây lan của nó đến các bộ phận khác trên cơ thể. Một số triệu chứng cảnh báo nguy cơ u nguyên bào gan ở trẻ em là:
- Bụng sưng
- Sụt cân
- Chán ăn
- Nôn
- Vàng da (vàng da và mắt)
- Ngứa
- Thiếu máu
- Đau lưng
Chẩn đoán u nguyên bào gan ở trẻ em bao gồm:
Xét nghiệm Alpha-fetoprotein (AFP): nồng độ AFP trong máu có thể đươc sử dụng để chẩn đoán u nguyên bào gan và theo dõi phản ứng điều trị.
Chụp cắt lớp vi tính (CT): sử dụng X quang và công nghệ máy tính để tạo ra hình ảnh chi tiết mặt cắt ngang của cơ thể. Nó có thể hiển thị khối u ở gan và cho biết liệu ung thư đã lan đến cơ quan khác hay chưa.
Chụp cộng hưởng từ (MRI): MRI cho hình ảnh chi tiết hơn so với chụp CT và siêu âm, giúp các bác sĩ xác định liệu ung thư đã xâm lấn tới một trong những mạch máu lớn ở gần gan hay chưa.
Các xét nghiệm máu: các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm sẽ giúp đánh giá chức năng gan.
Sinh thiết: một mẫu mô sẽ được lấy ra và quan sát dưới kinh hiển vi trong quá trình thực hiện sinh thiết. Sinh thiết được dùng để khẳng định chẩn đoán và lên phác đồ điều trị.
Chụp xương
Mục tiêu của điều trị u nguyên bào gan là loại bỏ càng nhiều khối u càng tốt. Phương pháp điều trị tốt nhất là phẫu thuật cắt bỏ. Trong trường hợp khối u có kích thước quá lớn, người bệnh có thể sẽ được thực hiện hóa trị thu nhỏ khối u, sau đó loại bỏ bằng phẫu thuật. Nếu có thể phẫu thuật, tỷ lệ khỏi bệnh là khoảng 90%. Hóa trị cũng có thể được sử dụng sau phẫu thuật để giảm thiểu nguy cơ tái phát.
Hiện nay, Bệnh viện Thu Cúc đã hợp tác điều trị với đội ngũ bác sĩ điều trị ung thư giỏi từ Singapore, nhằm điều trị cho bệnh nhân ung thư Việt Nam. Đối với bệnh ung thư gan, người bệnh có cơ hội điều trị với TS.BS Zee Zing Kiat – bác sĩ chuyên về các bệnh ung thư đường tiêu hóa. Bên cạnh đó, Bệnh viện Thu Cúc còn đầu tư cơ sở vật chất hiện đại, tiện nghi, phục vụ tốt nhất cho việc chữa bệnh. Đặc biệt, khi điều trị tại đây, bệnh nhân còn được hưởng chế độ bảo hiểm như các bệnh viện công khác trên cả nước.